new hampshire

new hampshire

A family enjoys the colorful autumn leaves in New Hampshire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Một trong mười ba thuộc địa ban đầu của Anh đã hình thành nên Hợp chủng quốc Hoa Kỳ: "New Hampshire" tên gọi của một trong các thuộc địa của Vương quốc AnhBắc Mỹ, sau này trở thành một tiểu bang của Hoa Kỳ. - Một tiểu bangvùng New England, Hoa Kỳ: "New Hampshire" một tiểu bang nằmmiền Đông Bắc nước Mỹ, thuộc khu vực New England, nổi tiếng với cảnh quan núi non rừng rậm.

dụ sử dụng
  • (New Hampshire một trong mười ba thuộc địa ban đầu tuyên bố độc lập khỏi Vương quốc Anh.)
  • (Tiểu bang New Hampshire nổi tiếng với dãy núi White Mountains xinh đẹp cuộc bầu cử sơ bộ tổng thống đầu tiên trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New Hampshire" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt khi nói về sự hình thành của quốc gia này.
  • Trong chính trị, cụm từ "New Hampshire primary" dùng để chỉ cuộc bầu cử sơ bộ tổng thống đầu tiên ở Mỹ, diễn ra tại tiểu bang này.
Biến thể từ gần giống
  • New England (danh từ riêng): khu vực địa gồm sáu tiểu bang phía Đông Bắc Hoa Kỳ, bao gồm New Hampshire.
  • Colony (danh từ): thuộc địa, dùng để chỉ các lãnh thổ của AnhBắc Mỹ thời kỳ đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Granite State (danh từ riêng): biệt danh của New Hampshire, tiểu bang này nhiều mỏ đá granite.
  • State of New Hampshire (danh từ riêng): tên gọi đầy đủ của tiểu bang này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với giới từ: - Live in New Hampshire: sốngNew Hampshire. - They have lived in New Hampshire for ten years. (Họ đã sốngNew Hampshire được mười năm.) - Move to New Hampshire: chuyển đến New Hampshire. - She decided to move to New Hampshire for the fresh air. ( ấy quyết định chuyển đến New Hampshire không khí trong lành.)

Thành ngữ liên quan
  • "Live free or die": phương châm của tiểu bang New Hampshire, thể hiện tinh thần độc lập tự do.
    • The motto "Live free or die" reflects the spirit of New Hampshire. (Phương châm "Sống tự do hoặc chết" phản ánh tinh thần của New Hampshire.)

Từ chứa "new hampshire"